Sau khi Mỹ và Iran đạt tiến triển đàm phán, hoạt động vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz đang phục hồi nhanh, buộc JPMorgan và Morgan Stanley phải tính lại bài toán cung cầu dầu mỏ toàn cầu.
- Người phụ nữ khuyết tật ở Nghệ An biến rác thành hoa tặng bệnh nhi
- Cháy biệt thự liền kề ở Hà Nội, một người bỏng toàn thân, hai người mắc kẹt
- Công an Hải Phòng tạm giữ 6 người trong đường dây cá độ bóng đá
Theo báo cáo công bố đầu tháng 7/2026, lưu lượng tàu chở dầu rời Hormuz — tuyến hàng hải chiếm khoảng 20% sản lượng dầu toàn cầu — đã tiến gần mức trước xung đột, với 35 tàu rời cảng chỉ trong một ngày. Diễn biến này kéo giá dầu Brent và WTI giảm hơn 1% trong nhiều phiên liên tiếp, nhưng cũng làm dấy lên lo ngại về khả năng dư cung khi nhu cầu, đặc biệt từ Trung Quốc, chưa phục hồi tương ứng.
Việc lưu thông qua Hormuz trở lại bình thường ban đầu được xem là tín hiệu tích cực: nguy cơ thiếu hụt nguồn cung giảm bớt, giá dầu hạ nhiệt. Nhưng theo giới phân tích, khi nỗi lo thiếu dầu lùi lại, một câu hỏi khác nổi lên: lượng dầu quay trở lại có tìm được đủ người mua để thị trường cân bằng hay không.
Theo Yahoo Finance và Al Jazeera, tiến trình đàm phán Mỹ – Iran đã giúp vận tải qua Hormuz phục hồi nhanh hơn dự báo. Bloomberg dẫn báo cáo của Morgan Stanley cho biết 35 tàu chở dầu và khí hóa lỏng đã rời Hormuz chỉ trong một ngày, đưa lưu lượng vận chuyển tiến gần mức trước khi xung đột xảy ra, và ngay sau đó, dầu Brent và WTI đều giảm hơn 1% trong nhiều phiên khi thị trường đánh giá nguy cơ gián đoạn nguồn cung đã giảm đáng kể.
Nhưng báo cáo của JPMorgan, do bà Natasha Kaneva, Giám đốc nghiên cứu hàng hóa, dẫn đầu, chỉ ra mặt trái của sự phục hồi này. Hàng triệu thùng dầu từng bị mắc kẹt đang đồng loạt quay lại thị trường, trong khi nhu cầu tiêu thụ chưa tăng tương ứng. Các chiến lược gia của JPMorgan nhận định: “Một làn sóng nguồn cung dầu sắp tràn vào thị trường. Nghịch lý là lượng dầu này sẽ va chạm với một thị trường mà, ít nhất ở thời điểm hiện tại, không thực sự cần thêm nguồn cung”.
Lời giải cho bài toán này phần lớn phụ thuộc vào Trung Quốc — nước nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới. Trong năm 2025, Trung Quốc liên tục mua lượng dầu lớn hơn nhu cầu tiêu thụ trong nước, góp phần hấp thụ nguồn cung dư thừa toàn cầu; nhưng những tháng gần đây, lượng nhập khẩu đã giảm đáng kể khi nước này dùng dự trữ và đa dạng hóa nguồn cung. JPMorgan nhận định: “Lượng dầu rời eo biển Hormuz hiện gần như chỉ còn Trung Quốc là điểm đến lớn nhất. Nhưng Trung Quốc lại không mua”.
Hệ quả là thị trường có thể đối mặt tình trạng dư cung mang tính tạm thời: nguồn cung tăng lên trong khi khách hàng lớn nhất vẫn đứng ngoài. Morgan Stanley đã hạ dự báo giá dầu lần thứ hai chỉ trong hai tuần, đồng thời cảnh báo nguy cơ nguồn cung vượt nhu cầu nếu tiêu thụ toàn cầu tiếp tục suy yếu, trong khi việc Mỹ tạm nới lỏng trừng phạt dầu mỏ Iran có thể khiến nguồn cung tăng thêm.
Dù vậy, chưa thể khẳng định thị trường bước vào chu kỳ dư cung kéo dài. Trao đổi với Al Jazeera, ông Mohammad Reza Farzanegan, giáo sư kinh tế tại Đại học Philipps Marburg (Đức), cho biết thị trường hiện chủ yếu phản ánh kỳ vọng rằng vận chuyển qua Hormuz sẽ tiếp tục phục hồi và Iran có thể nối lại xuất khẩu dầu, còn cả hai giả định này vẫn phụ thuộc vào diễn biến đàm phán và an ninh khu vực.
Ở góc nhìn dài hơn, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 sẽ giảm khoảng 1,1 triệu thùng mỗi ngày, và áp lực dư cung có thể kéo dài sang năm 2027. JPMorgan ví thị trường dầu hiện nay như một hệ thống máy tính đang khởi động lại sau sự cố — dòng chảy dầu đã được nối thông, nhưng để cung và cầu vận hành nhịp nhàng trở lại sẽ cần thêm thời gian.
Điều đáng nhìn thẳng là khoảng cách giữa tín hiệu tích cực ban đầu và thực tế thị trường đang phải xử lý. Hormuz mở cửa từng được xem là lời giải cho bài toán thiếu cung, nhưng khi nguồn cung quay lại nhanh hơn tốc độ phục hồi của nhu cầu — nhất là từ Trung Quốc — bài toán không biến mất, mà chỉ đổi dạng.
Hồng Sơn (tổng hợp)