Giảm đau trong bệnh ung thư là vấn đề đặc biệt quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thể chất và tinh thần người bệnh. Việc hiểu rõ nguyên nhân gây đau và lựa chọn phương pháp kiểm soát phù hợp giúp người mắc ung thư cải thiện chất lượng sống trong suốt quá trình điều trị.

Đau là một trong những triệu chứng phổ biến nhất ở người mắc ung thư. Không chỉ bản thân khối u gây đau, mà quá trình phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hay các thủ thuật chẩn đoán cũng có thể khiến bệnh nhân phải chịu đựng cảm giác khó chịu kéo dài.

Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, cơn đau ở người bệnh ung thư có thể xuất hiện ở bất kỳ giai đoạn nào của bệnh. Người trẻ thường có nguy cơ đau nhiều hơn và dễ tái phát cơn đau hơn người lớn tuổi. Đặc biệt, bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn thường phải đối mặt với những cơn đau dữ dội, dai dẳng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hằng ngày.

Nguyên nhân gây đau trong bệnh ung thư

Giảm đau trong bệnh ung thư chỉ đạt hiệu quả khi xác định đúng nguyên nhân gây đau. Trên thực tế, cơn đau có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau.

Khối u phát triển chèn ép vào dây thần kinh, xương hoặc các cơ quan lân cận là nguyên nhân thường gặp. Ngoài ra, các phương pháp điều trị ung thư cũng có thể gây ra những dạng đau đặc trưng.

Sau phẫu thuật, người bệnh có thể đau tại vết mổ hoặc vùng mô xung quanh. Hóa trị đường tĩnh mạch dễ gây cảm giác châm chích, co thắt hoặc ngứa. Một số thuốc hóa trị và liệu pháp nhắm trúng đích còn gây viêm niêm mạc miệng, họng hoặc đường tiêu hóa.

Đau xương là tác dụng phụ thường gặp của các thuốc kích thích tạo bạch cầu như filgrastim hoặc pegfilgrastim. Ngoài ra, bệnh thần kinh ngoại biên – biểu hiện bằng tê, đau như điện giật ở tay chân ; có thể xuất hiện trong và sau quá trình hóa trị.

Xạ trị cũng có thể gây ra nhiều hội chứng đau, bao gồm đau do phải giữ một tư thế cố định trong thời gian dài, viêm da, viêm niêm mạc tại vùng chiếu xạ hoặc những cơn đau bùng phát đột ngột.

Các dạng đau thường gặp khi điều trị ung thư

Trong quá trình giảm đau trong bệnh ung thư, bác sĩ thường phân loại cơn đau để lựa chọn phương án phù hợp.

Có những cơn đau cấp tính xuất hiện ngay sau can thiệp y khoa, nhưng cũng có những cơn đau mạn tính kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Một số bệnh nhân vẫn bị đau dù đã kết thúc điều trị ung thư.

Đáng lưu ý, đau kéo dài không chỉ gây suy kiệt thể lực mà còn làm tăng nguy cơ lo âu, mất ngủ và trầm cảm. Khi tâm lý bị ảnh hưởng, cảm nhận đau của người bệnh thường trở nên trầm trọng hơn, khiến việc kiểm soát đau khó khăn hơn nhiều.

Giảm đau ung thư: Giải pháp giúp người bệnh sống nhẹ nhàng hơn
Can thiệp điện quang là phương pháp hiện đại hỗ trợ giảm đau trong bệnh ung thư, giúp hạn chế dùng thuốc và giảm tác dụng phụ. (Ảnh: Chụp màn hình/ Dân Tri)

Giảm đau trong bệnh ung thư bằng thuốc

Sử dụng thuốc là phương pháp phổ biến nhất trong giảm đau trong bệnh ung thư; đặc biệt với bệnh nhân giai đoạn tiến triển hoặc giai đoạn cuối.

Tùy theo mức độ đau, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau không kê đơn; opioid yếu hoặc opioid mạnh. Thuốc có thể được dùng qua đường uống, tiêm, truyền tĩnh mạch hoặc dán qua da.

Ngoài thuốc giảm đau chính, bác sĩ có thể phối hợp thêm corticosteroid; thuốc chống trầm cảm, thuốc chống động kinh nhằm tăng hiệu quả kiểm soát đau và giảm tác dụng phụ.

Việc dùng thuốc cần tuân thủ đúng chỉ định y tế. Người bệnh không nên tự ý tăng liều hoặc ngừng thuốc; bởi điều này có thể khiến cơn đau trở nên nghiêm trọng hơn hoặc gây biến chứng nguy hiểm.

Giảm đau trong bệnh ung thư bằng can thiệp hiện đại

Bên cạnh thuốc, nhiều cơ sở y tế hiện nay áp dụng phương pháp giảm đau ung thư bằng điện quang can thiệp.

Theo TS.BS Trịnh Tú Tâm – Trưởng khoa Chẩn đoán hình ảnh và Điện quang can thiệp, phương pháp này sử dụng một mũi kim rất nhỏ để đưa thuốc giảm đau trực tiếp vào dây thần kinh hoặc đám rối thần kinh dẫn truyền cảm giác đau.

Toàn bộ quá trình được thực hiện dưới sự hỗ trợ của các phương tiện hiện đại như siêu âm; chụp cắt lớp vi tính hoặc màn tăng sáng; giúp định vị chính xác vị trí can thiệp.

Đây là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu; hầu như không gây mất máu và giảm tối đa tác dụng phụ. Sau can thiệp, mức độ đau của bệnh nhân có thể giảm khoảng một nửa; đồng thời nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau cũng giảm trên 50%.

Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các trường hợp đau do khối u di căn. Tuy nhiên, kỹ thuật đòi hỏi hệ thống máy móc chuyên dụng và bác sĩ có kinh nghiệm; nên chưa thể triển khai rộng rãi ở tất cả cơ sở y tế.

Kiểm soát đau giúp nâng cao chất lượng sống

Giảm đau trong bệnh ung thư không chỉ nhằm làm dịu cảm giác thể chất mà còn giúp người bệnh duy trì tinh thần tích cực trong suốt hành trình điều trị.

Khi cơn đau được kiểm soát tốt, người bệnh ăn ngủ tốt hơn; giảm căng thẳng, hạn chế nguy cơ trầm cảm và có khả năng hợp tác điều trị hiệu quả hơn.

Các chuyên gia nhấn mạnh; mỗi bệnh nhân ung thư cần một kế hoạch giảm đau cá nhân hóa; phù hợp với tình trạng bệnh, giai đoạn ung thư và thể trạng cụ thể. Việc trao đổi cởi mở với bác sĩ về mức độ đau; thời điểm đau và tác dụng phụ của thuốc là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả tối ưu.

Theo: Dân Trí

Từ Khóa: