Tỏi đứng thứ 7 trong danh sách 20 thực phẩm tốt nhất thế giới của BBC Good Food, với nhiều hợp chất được nghiên cứu về tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ ung thư.
- Chàng trai 22 tuổi làm cha dượng, mười năm sau mở tiệm cùng vợ
- Ném bạn gái còn sống xuống sông, người đàn ông bị truy tố
- Cơ chế hỗ trợ mới cho người tự nguyện hiến đất làm đường tại Hải Phòng
Khi công bố bảng xếp hạng, BBC Good Food đưa tỏi vượt qua lựu, hạt dẻ cười và hành tây. Bác sĩ chuyên khoa 1 Bùi Hoàng Bích Uyên, Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện Đa khoa Xuyên Á TP.HCM, cho biết ăn tỏi sống thường xuyên “có thể liên quan đến việc giảm nguy cơ một số bệnh ung thư, đặc biệt ở nhóm có thói quen sử dụng nhiều tỏi”.
Điểm khiến tỏi được giới khoa học quan tâm nằm ở các hợp chất lưu huỳnh. Allicin, alliin và diallyl disulfide đã được nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và hỗ trợ chuyển hóa.
Một củ tỏi trung bình chứa khoảng 1mg natri, 12mg kali và 4mg phốt pho. Các hoạt chất trong tỏi được ghi nhận có thể giúp giảm cholesterol, hạn chế viêm ở thận và làm giảm nồng độ chì, cadmium tích tụ trong thận, tim, gan và máu.
Với ung thư, dữ liệu được bác sĩ Bích Uyên dẫn lại cho thấy một số mối liên hệ đáng chú ý. Nghiên cứu đối chứng quy mô lớn tại Trung Quốc ghi nhận người ăn tỏi sống ít nhất 2 lần mỗi tuần có nguy cơ ung thư phổi thấp hơn đáng kể, không phân biệt người hút thuốc hay không hút thuốc.
Ở miền Đông Trung Quốc, một nghiên cứu dân số khác cũng ghi nhận việc ăn tỏi sống thường xuyên có thể giảm nguy cơ ung thư gan, nhất là ở nhóm không nhiễm viêm gan B.
Nghiên cứu nói gì về tỏi?
Một nghiên cứu khác kéo dài hơn hai thập kỷ được các nhà khoa học Bệnh viện Đại học Bắc Kinh thực hiện trên hơn 3.000 người từ 35-64 tuổi nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori. Sau hơn 22 năm, nhóm sử dụng chế phẩm tỏi có nguy cơ mắc ung thư dạ dày và tử vong do bệnh này giảm rõ rệt so với nhóm còn lại.
Những kết quả này đáng chú ý, nhưng chưa đủ để kết luận tỏi có thể chữa hoặc ngăn ung thư một cách chắc chắn. Theo bác sĩ Bích Uyên, phần lớn bằng chứng hiện nay đến từ nghiên cứu quan sát nên chưa thể chứng minh quan hệ nhân quả trực tiếp.
Cách ăn cũng là một biến số quan trọng. Kết quả nghiên cứu có thể khác nhau tùy loại ung thư, thói quen ăn uống và cách chế biến tỏi.
Allicin cho thấy rõ khoảng cách giữa kết quả trong nghiên cứu và cách sử dụng hằng ngày. Hợp chất này hình thành khi tỏi được băm hoặc giã nhỏ, nhưng hàm lượng trong tỏi tươi hạn chế, không ổn định và dễ bị phá hủy khi nấu ở nhiệt độ cao.
Do đó, ăn tỏi hằng ngày theo cách thông thường khó cung cấp đủ allicin để tạo tác dụng dược lý rõ rệt như trong phòng thí nghiệm. Việc ăn quá nhiều tỏi sống còn có thể gây kích ứng đường tiêu hóa và không phải lựa chọn thay thế cho chăm sóc y tế.
Tỏi có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng, thay vì được xem như phương thuốc đặc trị. Những nghiên cứu hiện có cho thấy tiềm năng đáng quan tâm, nhưng việc tầm soát và điều trị y khoa vẫn giữ vai trò riêng.
Bùi Hà (tổng hợp)

