Câu chuyện thảm nhựa đường tại làng Hành Thiện đang đặt ra bài toán khó giữa việc hiện đại hóa hạ tầng và giữ gìn những lớp trầm tích văn hóa lâu đời.
- Cỗ máy cơ khí 320 tấn do Việt Nam chế tạo chính thức xuất khẩu sang Nhật Bản
- Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ tháp tùng ông Trump thăm Trung Quốc
- Nhà phao chống lũ: Dự án 50 căn hộ sắp triển khai tại Đắk Lắk
Bảo tồn làng cổ và hồn cốt của không gian văn hóa
Làng cổ Hành Thiện tại xã Xuân Hồng; tỉnh Ninh Bình; nổi tiếng với cấu trúc hình cá chép và truyền thống hiếu học lâu đời; đang đứng trước kế hoạch bê tông hóa các lối đi. Những con đường gạch nghiêng đã tồn tại hơn 80 năm không đơn thuần là vật liệu xây dựng mà là biểu tượng nhận diện; là phần hồn vía kết nối các thế hệ cư dân. Việc thay đổi lớp mặt đường không chỉ là vấn đề kỹ thuật giao thông mà còn chạm đến ký ức và bản sắc văn hóa vốn đã in sâu vào tâm trí người dân.
Thực tế; nhu cầu cải thiện hạ tầng để người dân đi lại thuận tiện; an toàn và sạch sẽ là hoàn toàn chính đáng và không thể phủ nhận.Tuy nhiên; đối với một cộng đồng có bề dày lịch sử như Hành Thiện; mỗi viên gạch hay lối đi đều mang giá trị di sản là một phần không thể tách rời của không gian văn hóa. Sự băn khoăn của dư luận về việc nên thảm nhựa hay giữ lại đường gạch truyền thống cho thấy thái độ trân trọng đối với những giá trị cũ trong quá trình hiện đại hóa.
Phát triển bền vững không đồng nghĩa với việc xóa bỏ hoàn toàn quá khứ để thay thế bằng những mô hình đô thị hóa rập khuôn. Một con đường làng không chỉ nối liền các ngõ xóm mà còn là nơi lưu giữ tiếng bước chân tuổi thơ; những mùa lễ hội và cảm giác thân thuộc của người đi xa trở về. Chúng ta cần một sự đối thoại thận trọng và lắng nghe tiếng nói cộng đồng thay vì vội vàng áp đặt các giải pháp công nghiệp hóa lên các không gian di sản.
Những rủi ro khi đô thị hóa nông thôn quá vội vàng
Quá trình hiện đại hóa nông thôn nếu chỉ chú trọng vào sự bằng phẳng; cứng nhắc của bê tông sẽ dễ dàng nghiền nát bản sắc riêng biệt của từng địa phương. Nếu mọi làng quê đều có cổng làng; ao cá và đường xá giống hệt nhau; chúng ta sẽ dần đánh mất hình ảnh quê hương trong ký ức; dù địa danh đó vẫn tồn tại trên bản đồ hành chính. Di sản không chỉ là những công trình đơn lẻ mà bao gồm cả hình thái không gian; hạ tầng và các thực hành xã hội gắn liền với cộng đồng.
Kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là từ UNESCO và Nhật Bản; chỉ ra rằng bảo tồn là một cách phát triển có chiều sâu chứ không phải lực cản. Tại Nhật Bản; việc bảo vệ các khu phố truyền thống là sự hợp tác chặt chẽ giữa chính quyền và cư dân để giữ gìn cả môi trường sống lẫn cảnh quan. Các làng cổ Việt Nam cần tránh tâm lý “phố hóa nông thôn”, nơi mà các tiện nghi vật chất tăng lên nhưng giá trị bản sắc lại bị nghèo nàn hóa.
Để giải quyết vấn đề này; việc thiết lập các bộ hướng dẫn thiết kế cụ thể cho từng địa phương là điều vô cùng cần thiết. Chúng ta cần xác định rõ yếu tố nào cần bảo tồn nguyên trạng; yếu tố nào có thể nâng cấp và sử dụng vật liệu tương thích để giữ được hồn vía của làng. Văn hóa phải được đặt ở vị trí trung tâm của mọi kế hoạch phát triển; từ những việc nhỏ nhất như lát một con đường hay giữ lại một hàng cây xanh.
Theo: Báo Dân trí

