Kinh thành Thăng Long từng là nơi Nguyễn Trãi chào đời năm 1380, và đến năm 1980, ông trở thành người Việt đầu tiên được UNESCO công nhận là danh nhân văn hóa thế giới.
- Nước luộc rau bổ dưỡng hay có hại, phụ thuộc vào nguồn gốc rau
- Nhà sàn ở Nghệ An cháy rụi, một người bị thương khi dập lửa
- Thêm một cây cầu bắc qua sông Lam, nối Nghệ An với Hà Tĩnh
Nghị quyết năm 1980 của UNESCO nhìn nhận Nguyễn Trãi ở ba vai trò: người góp phần vào thắng lợi quân sự, người đặt nền móng tư tưởng chính trị và người để lại di sản văn học cho dân tộc. Ông sinh ra trong gia đình khoa bảng, cha là Nguyễn Phi Khanh, mẹ là Trần Thị Thái, con gái quan Đại Tư đồ Trần Nguyên Đán.
Năm 1400, Nguyễn Trãi đỗ Thái học sinh dưới triều Hồ và một năm sau giữ chức Ngự sử đài chánh trưởng. Bước ngoặt đến năm 1407 khi quân Minh xâm lược, Đại Việt mất độc lập, buộc ông phải tìm hướng đi khác cho sự nghiệp của mình.
Ông tìm đến Lam Sơn theo phò Bình Định vương Lê Lợi, dâng “Bình Ngô sách” trình bày chiến lược đánh giặc. Suốt 10 năm khởi nghĩa, Nguyễn Trãi vừa tham gia hoạch định quân sự, vừa trực tiếp soạn thư từ ngoại giao gửi tướng lĩnh nhà Minh, kết hợp sức mạnh trên chiến trường với việc thuyết phục đối phương bằng lý lẽ.
Khi cuộc kháng chiến kết thúc, ông thay mặt vua Lê Lợi soạn “Bình Ngô đại cáo” — văn bản tổng kết thắng lợi và khẳng định chủ quyền của Đại Việt. Sau đó, Nguyễn Trãi không rời khỏi triều đình mà tiếp tục tham gia củng cố kinh tế, xã hội và mối quan hệ giữa nhà nước với nhân dân dưới triều Lê.
Tư tưởng của ông là sự kết hợp giữa Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo, trong đó Nho giáo giữ vai trò chủ đạo nhưng được điều chỉnh theo thực tế Đại Việt. Xuyên suốt các văn bản và hành động chính trị của mình, ông giữ quan điểm rằng sức mạnh quốc gia phụ thuộc vào lòng dân không kém gì binh lực.
Về mặt học thuật, Nguyễn Trãi để lại Quân trung từ mệnh tập, Bình Ngô đại cáo, Chí Linh sơn phú ở mảng chính luận; Lam Sơn thực lục và Vĩnh Lăng thần đạo bi ở mảng lịch sử; Dư địa chí — bộ sách địa lý cổ nhất Việt Nam còn được lưu giữ. Riêng ở thơ ca, ông có Ức Trai thi tập với 105 bài chữ Hán và Quốc âm thi tập với 254 bài chữ Nôm, tập thơ Nôm cổ nhất còn lại đến nay, qua đó trở thành người đặt nền móng cho văn học chữ Nôm Việt Nam.
Từ những đóng góp này, UNESCO đưa ra quyết định công nhận Nguyễn Trãi là danh nhân văn hóa thế giới, xác lập vị trí của ông vượt ra ngoài phạm vi lịch sử dân tộc. Đến nay, các di tích thờ ông vẫn được bảo tồn, tên ông được đặt cho nhiều tuyến đường và trường học, còn cuộc đời ông tiếp tục là chất liệu cho các tác phẩm sân khấu, văn học và điện ảnh như Bí mật vườn Lệ Chi, Nguyễn Trãi ở Đông Quan, Vạn Xuân, Nguyễn Trãi, Thiên mệnh anh hùng.
Phạm Mai (tổng hợp)

