Tránh thị phi không phải là né tránh cuộc đời. Đó là lựa chọn của trí huệ. Trong dòng chảy 5.000 năm văn hóa Trung Hoa và mạch nguồn đạo lý Đại Việt cổ, người xưa đã sớm nhận ra rằng nơi lao xao là nơi dễ tổn đức, hao phúc và làm con người rời xa bản tính lương thiện.
- Học tiếng Trung: Mỗi ngày 10 từ vựng có trong sách Chuyển Pháp Luân – P15
- Đạo hiếu – ngọn đèn thắp sáng hiếu học nơi biển Linh Trường
- Sống đủ là sống giàu: Triết lý hạnh phúc từ trí huệ Thánh hiền
Giữa thời đại cái tôi được đề cao quá mức, khi lời nói trở thành công cụ khẳng định bản ngã, bài học tránh thị phi không chỉ còn là vấn đề đạo đức, mà đã trở thành vấn đề căn bản của sự tu dưỡng làm người.
Xem nhanh
Tránh thị phi – Đạo làm người trong minh triết phương Đông
Từ rất xa xưa, không chỉ người tu Phật hay tu Đạo mà cả người bình thường cũng hiểu rằng việc bàn tán chuyện hay dở của người khác là điều không đúng. Dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, lời nói thiếu tiết chế đều mang theo hậu quả. Khổng Tử dạy “phi lễ vật ngôn”, nghĩa là điều không hợp đạo lễ thì không nên nói. Lão Tử trong Đạo Đức Kinh cũng cảnh tỉnh rằng “đa ngôn sổ cùng”, nói nhiều thì dễ cùng đường. Người xưa không cấm lời nói, nhưng nhấn mạnh sự thận trọng. Bởi mỗi lời nói đều mang theo tâm niệm. Mà tâm niệm bất chính thì lời nói khó tránh khỏi gây tổn hại.
Thị phi xã hội hiện đại bắt nguồn từ cái tôi
Trong môi trường làm việc, trong gia đình lớn, thậm chí giữa những người thân cận, thị phi xuất hiện ngày một nhiều. Nguyên nhân sâu xa không nằm ở hoàn cảnh. Nó nằm ở cái tôi. Khi con người quen dùng quan niệm cá nhân để phán xét người khác, cái tôi sẽ trở thành trung tâm. Khi cái tôi bị đụng chạm, lời nói lập tức biến thành vũ khí. Từ đó sinh ra bất bình, đố kỵ và chia rẽ. Thị phi không chỉ làm tổn thương người khác. Nó còn bào mòn chính đạo đức của người nói.
“Người khôn người đến chốn lao xao” – Trí huệ lánh đục tìm trong để tránh thị phi
Câu nói của Nguyễn Bỉnh Khiêm “Ta dại ta tìm nơi vắng vẻ, người khôn người đến chốn lao xao” thường bị hiểu nhầm là thái độ lánh đời. Thực chất, đây là lời cảnh tỉnh sâu sắc về cách ứng xử với thị phi và danh lợi. “Chốn lao xao” không phải nơi để tranh cãi hay khẳng định bản thân. Đó là nơi bộc lộ rõ nhất nhân tâm. Người khôn đến đó để quan sát. Nhưng không nhập cuộc. Hiểu mà không vướng mắc. Biết mà không tùy tiện phát ngôn. Còn chữ “dại” chính là sự khiêm nhường của người đã nhìn thấu danh lợi. Là lựa chọn giữ sự thanh tĩnh cho nội tâm.
Nguyễn Bỉnh Khiêm chọn lối sống lánh đục tìm trong không phải vì bất lực trước thời cuộc. Ông thấu hiểu quy luật hưng suy của thế sự. Ông hiểu rằng thị phi là nơi hao tổn đức nhanh nhất. Nơi lời nói dễ vượt khỏi giới hạn đạo lý. Nơi cái tôi dễ bị kích động nhất. Tránh xa chốn lao xao vì thế không phải là trốn đời. Đó là cách giữ gìn tâm tính. Là bảo toàn đạo đức. Là trí huệ sống lâu dài của cổ nhân.
Chữ “tôi” trong Hán tự – Cảnh báo bị lãng quên
Muốn hiểu tận gốc vì sao thị phi luôn đi cùng cái tôi, cần quay về cội nguồn chữ Hán. Trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, chữ viết không chỉ dùng để ghi âm. Nó mang theo đạo lý. Chữ “我” (ngã, tôi) là một minh chứng rõ ràng. Trái với suy nghĩ hiện đại, “我” không phải đại từ được cổ nhân đề cao. Người xưa thường dùng “吾” để thể hiện sự khiêm nhường. Dùng “余” để giữ sự giản dị. Dùng “僕” để tự hạ mình. Việc hạn chế dùng chữ “我” không phải ngẫu nhiên. Đó là một thái độ đạo đức.
Chữ “tôi” có vũ khí – Khi bản ngã trở thành nguồn tổn thương
Trong Giáp Cốt Văn, chữ “我” được tạo hình như một loại vũ khí. Có răng cưa. Có cán dài. Sang Kim Văn và Tiểu Triện, chữ này vẫn giữ bộ “戈”, nghĩa là binh khí. Đến Khải Thư hiện đại, hình dáng tuy đã giản lược, nhưng gốc vũ khí vẫn còn. Điều đó cho thấy “我” là chữ giả tá. Mượn âm để dùng làm đại từ xưng hô. Không phải nghĩa gốc tốt lành. Người xưa mượn chữ để cảnh tỉnh. Cái tôi, nếu phóng túng, sẽ trở thành vũ khí vô hình. Nó làm tổn thương người khác. Đồng thời cũng làm hao mòn chính người mang nó. Khi một người luôn coi trọng cái tôi thường hay có tư duy phản diện . Tư duy phản diện là cái gốc của sự thi phi và nguyên nhân của chia rẽ. Đức tổn thất nhiều nếu không nhận ra tư duy phản diện. Khi biết nghĩ cho người khác, buông bỏ cái tôi thì sẽ tránh thị phi.
Phật gia – Đạo gia: Tránh thị phi để không tạo nghiệp
Trong Phật gia và Đạo gia, bàn luận lỗi lầm của người khác bị xem là điều tối kỵ. Bởi người tu luyện hiểu rõ luật nhân quả. Hướng ra ngoài tìm lỗi người khác là không hướng nội. Đưa ra đàm luận là đang tạo nghiệp. Nếu lời nói gây tổn hại tinh thần, sức khỏe, gây chia rẽ quan hệ, hoặc cản trở con đường của người khác, thì nghiệp ấy rất lớn. Kinh Phật giảng rằng con người sinh ra mang theo phúc phận và nghiệp lực. Chỉ khi giữ tâm thiện lương. Sống thuận theo tự nhiên. Hướng nội tu sửa chính mình. Phúc báo mới có thể tăng trưởng.
Khi hiểu nhân quả, con người tự khắc tránh xa chốn lao xao
Nếu con người thực sự hiểu rằng mỗi lời nói thị phi đều làm tổn đức của chính mình, thì sẽ không ai tùy tiện mở lời. Nếu hiểu rằng mỗi lần phán xét vô cớ đều tích tụ nghiệp lực, thì con người sẽ biết dừng lại. Tránh thị phi khi ấy không còn là sự kiềm chế gượng ép. Đó là lựa chọn tự nhiên của người có trí huệ. Khi cái tôi được hạ xuống, lời nói sẽ chậm lại. Tâm sẽ lắng hơn. Các mối quan hệ cũng vì thế mà hài hòa hơn.
Hạ cái tôi – Con người hướng thiện là mục đích chân chính của làm người.
Chữ “tôi” trong Hán tự cổ mang hình tượng vũ khí không phải ngẫu nhiên. Đó là lời cảnh báo dành cho con người. Trong xã hội hiện đại, nếu ai cũng đặt “tôi” lên trước, thì thị phi sẽ lan rộng. Tổn thương sẽ nối tiếp tổn thương. Nhưng khi con người biết hạ cái tôi, giữ Chân để không nói điều sai trái, giữ Thiện để không làm tổn hại người khác, giữ Nhẫn để không tranh hơn thua nơi thị phi, thì tránh xa chốn lao xao sẽ trở thành biểu hiện của trí huệ. Đó cũng chính là con đường trở về làm người chân chính, con đường mà minh triết cổ xưa đã chỉ rõ từ hàng nghìn năm trước.Theo:
Theo: Khai Mở

